giá trị

  1. Value worth
    • Người giá trị
      A person of value (of great worth)
    • Bài văn giá trị
      A literary essay of great worth
    • Giá trị đổi chác ; giá trị giao dịch
      Exchangne value
    • Giá trị sử dụng
      Use value
    • Giá trị thặng dư
      Surplus value
    • không còn giá trị nữa
      The ticket is no longer valid

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "giá trị"

giá trị
Tiền xu cổ này có giá trị lịch sử rất lớn.